Kho từ › Collocations · war & peace › diplomatic relations

diplomatic relations

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
Mối quan hệ chính thức giữa các quốc gia.
UK /ˌdɪpləˈmætɪk rɪˈleɪʃənz/ · US /ˌdɪpləˈmætɪk rɪˈleɪʃənz/
Official relationships between countries.
Diplomatic relations are essential for international cooperation.
→ Quan hệ ngoại giao là rất cần thiết cho hợp tác quốc tế.
They established diplomatic relations after the war.→ Họ thiết lập quan hệ ngoại giao sau chiến tranh.
Đồng nghĩa
foreign relationsinternational relations
Collocations
strengthen diplomatic relationsmaintain diplomatic relations
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thảo luận về ngoại giao.
Thường được nhắc đến trong bối cảnh chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...