Kho từ › Collocations · war & peace › peaceful transition

peaceful transition

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
Một sự thay đổi hoặc chuyển giao diễn ra mà không có xung đột.
UK /ˈpiːs.fəl trænˈzɪʃ.ən/ · US /ˈpiːs.fəl trænˈzɪʃ.ən/
A change or transfer that happens without conflict.
A peaceful transition is vital for stability.
→ Một sự chuyển giao hòa bình là rất quan trọng cho sự ổn định.
They managed a peaceful transition of power.→ Họ đã quản lý một sự chuyển giao quyền lực hòa bình.
Đồng nghĩa
smooth transitioncalm change
Collocations
ensure peaceful transitionsupport peaceful transition
🎯 IELTS: Nêu rõ sự cần thiết của chuyển giao hòa bình trong bài viết.
Thường được nhắc đến trong bối cảnh chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...