Kho từ › Collocations · war & peace › global security

global security

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
Sự an toàn và ổn định của thế giới nói chung.
UK /ˈɡloʊ.bəl sɪˈkjʊr.ɪ.ti/ · US /ˈɡloʊ.bəl sɪˈkjʊr.ɪ.ti/
The safety and stability of the world as a whole.
Global security is threatened by terrorism.
→ An ninh toàn cầu bị đe dọa bởi chủ nghĩa khủng bố.
International cooperation is key to global security.→ Hợp tác quốc tế là chìa khóa cho an ninh toàn cầu.
Đồng nghĩa
world securityinternational safety
Collocations
ensure global securitydiscuss global security
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thảo luận về an ninh quốc tế.
Thường được nhắc đến trong các hội nghị quốc tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...