EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · war & peace › military presence
military presence
B2
phr.
📁 Collocations · war & peace
IELTS
Sự hiện diện của lực lượng quân sự trong một khu vực.
UK /ˈmɪl.ɪ.tər.i ˈprɛz.əns/
·
US /ˈmɪl.ɪ.tər.i ˈprɛz.əns/
The existence of military forces in an area.
The military presence can deter potential threats.
→ Sự hiện diện quân sự có thể ngăn chặn các mối đe dọa tiềm tàng.
A strong military presence is necessary for security.
→ Một sự hiện diện quân sự mạnh mẽ là cần thiết cho an ninh.
Đồng nghĩa
armed forces deployment
military force
Collocations
increase military presence
maintain military presence
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này để thảo luận về an ninh quân sự.
Thường liên quan đến an ninh quốc gia.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
declare war
tuyên chiến
achieve peace
đạt được hòa bình
promote peace
thúc đẩy hòa bình
end conflict
/ɛnd ˈkɒnflɪkt/
kết thúc xung đột
negotiate peace
/nɪˈɡoʊʃieɪt piːs/
đàm phán hòa bình
maintain peace
/meɪnˈteɪn piːs/
duy trì hòa bình
bring about peace
/brɪŋ əˈbaʊt piːs/
đem lại hòa bình
peace agreement
hiệp định hòa bình
Có trong các bộ
🔗
Collocations · war & peace
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...