Kho từ › Collocations · war & peace › military engagement

military engagement

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
Sự tham gia tích cực của lực lượng quân sự vào một cuộc xung đột.
UK /ˈmɪl.ɪ.tər.i ɪnˈɡeɪdʒ.mənt/ · US /ˈmɪl.ɪ.tər.i ɪnˈɡeɪdʒ.mənt/
Active involvement of military forces in a conflict.
Military engagement can lead to long-term consequences.
→ Sự tham gia quân sự có thể dẫn đến hậu quả lâu dài.
The government decided on military engagement in the region.→ Chính phủ đã quyết định tham gia quân sự trong khu vực.
Đồng nghĩa
military involvementarmed engagement
Collocations
prepare for military engagementavoid military engagement
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thảo luận về sự tham gia quân sự.
Thường liên quan đến các cuộc xung đột quân sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...