security cooperation
Nghĩa
Định nghĩa · Joint efforts by countries to ensure safety.
“Security cooperation is essential in combating terrorism.”Hợp tác an ninh là rất cần thiết trong việc chống khủng bố.
“Countries signed agreements on security cooperation.”Các quốc gia đã ký kết các thỏa thuận về hợp tác an ninh.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thảo luận về an ninh quốc gia.
Ghi chú · Thường được nhắc đến trong bối cảnh quan hệ quốc tế.