EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · war & peace › security cooperation
security cooperation
B2
phr.
📁 Collocations · war & peace
IELTS
Nỗ lực chung của các quốc gia để đảm bảo an toàn.
UK /sɪˈkjʊər.ɪ.ti koʊˈɒp.ər.eɪ.ʃən/
·
US /sɪˈkjʊər.ɪ.ti koʊˈɒp.ər.eɪ.ʃən/
Joint efforts by countries to ensure safety.
Security cooperation is essential in combating terrorism.
→ Hợp tác an ninh là rất cần thiết trong việc chống khủng bố.
Countries signed agreements on security cooperation.
→ Các quốc gia đã ký kết các thỏa thuận về hợp tác an ninh.
Đồng nghĩa
safety collaboration
defense partnership
Collocations
enhance security cooperation
promote security cooperation
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này để thảo luận về an ninh quốc gia.
Thường được nhắc đến trong bối cảnh quan hệ quốc tế.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
declare war
tuyên chiến
achieve peace
đạt được hòa bình
promote peace
thúc đẩy hòa bình
end conflict
/ɛnd ˈkɒnflɪkt/
kết thúc xung đột
negotiate peace
/nɪˈɡoʊʃieɪt piːs/
đàm phán hòa bình
maintain peace
/meɪnˈteɪn piːs/
duy trì hòa bình
bring about peace
/brɪŋ əˈbaʊt piːs/
đem lại hòa bình
peace agreement
hiệp định hòa bình
Có trong các bộ
🔗
Collocations · war & peace
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...