Kho từ › Collocations · agriculture › soil health

soil health

B2 phr. 📁 Collocations · agriculture IELTS
tình trạng của đất trong việc hỗ trợ sự phát triển của cây
UK /sɔɪl hɛlθ/ · US /sɔɪl hɛlθ/
the condition of soil in supporting plant growth
Maintaining soil health is essential for agriculture.
→ Duy trì sức khỏe đất là điều cần thiết cho nông nghiệp.
Soil health directly affects crop yields.→ Sức khỏe của đất ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất cây trồng.
Đồng nghĩa
soil quality
Collocations
improve soil healthmonitor soil health
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ minh họa cho sức khỏe đất trong bài viết.
Sức khỏe của đất quyết định năng suất nông nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...