Kho từ › Collocations · agriculture › pesticide application

pesticide application

B2 phr. 📁 Collocations · agriculture IELTS
quá trình áp dụng hóa chất lên cây trồng
UK /ˈpɛstɪˌsaɪd əˈplɪkeɪʃən/ · US /ˈpɛstɪˌsaɪd əˈplɪkeɪʃən/
the process of applying chemicals to crops
Pesticide application must be done carefully to avoid harm.
→ Việc áp dụng thuốc trừ sâu phải được thực hiện cẩn thận để tránh gây hại.
Farmers follow guidelines for pesticide application.→ Nông dân tuân thủ hướng dẫn về việc áp dụng thuốc trừ sâu.
Đồng nghĩa
chemical application
Collocations
safe pesticide applicationeffective pesticide application
🎯 IELTS: Đưa ra các quy định về an toàn trong bài viết.
Cần chú ý đến an toàn khi sử dụng thuốc trừ sâu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...