Kho từ › Collocations · agriculture › value chain

value chain

B2 phr. 📁 Collocations · agriculture IELTS
tất cả các hoạt động cần thiết để tạo ra một sản phẩm
UK /ˈvæljuː ˌtʃeɪn/ · US /ˈvæljuː ˌtʃeɪn/
the full range of activities needed to create a product
Understanding the value chain is crucial for farmers.
→ Hiểu về chuỗi giá trị là rất quan trọng đối với nông dân.
Improvements in the value chain can increase profits.→ Cải tiến trong chuỗi giá trị có thể tăng lợi nhuận.
Đồng nghĩa
supply chain
Collocations
optimize value chainvalue chain analysis
🎯 IELTS: Thảo luận về chuỗi giá trị trong bài viết.
Chuỗi giá trị giúp nông dân hiểu rõ về sản phẩm của mình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...