Kho từ › Collocations · agriculture › agricultural financing

agricultural financing

B2 phr. 📁 Collocations · agriculture IELTS
tài trợ cho các hoạt động nông nghiệp
UK /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl ˈfaɪnænsɪŋ/ · US /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl ˈfaɪnænsɪŋ/
funding for farming activities
Access to agricultural financing is vital for farmers.
→ Khả năng tiếp cận tài chính nông nghiệp là rất quan trọng đối với nông dân.
Many farmers struggle with agricultural financing.→ Nhiều nông dân gặp khó khăn với tài chính nông nghiệp.
Đồng nghĩa
farm funding
Collocations
secure agricultural financingsources of agricultural financing
🎯 IELTS: Thảo luận về tài chính nông nghiệp trong bài viết.
Tài chính nông nghiệp giúp nông dân phát triển sản xuất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...