Kho từ › Collocations · agriculture › food systems

food systems

B2 phr. 📁 Collocations · agriculture IELTS
mạng lưới liên quan đến sản xuất và phân phối thực phẩm
UK /fuːd ˈsɪstəmz/ · US /fuːd ˈsɪstəmz/
the network involved in producing and distributing food
Food systems need to be more resilient to climate change.
→ Các hệ thống thực phẩm cần phải kiên cường hơn với biến đổi khí hậu.
Understanding food systems is key to addressing food security.→ Hiểu biết về hệ thống thực phẩm là chìa khóa để giải quyết an ninh lương thực.
Đồng nghĩa
food supply systems
Collocations
sustainable food systemslocal food systems
🎯 IELTS: Thảo luận về hệ thống thực phẩm trong bài viết.
Các hệ thống thực phẩm rất quan trọng cho sự phát triển nông nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...