food systems
Nghĩa
Định nghĩa · the network involved in producing and distributing food
“Food systems need to be more resilient to climate change.”Các hệ thống thực phẩm cần phải kiên cường hơn với biến đổi khí hậu.
“Understanding food systems is key to addressing food security.”Hiểu biết về hệ thống thực phẩm là chìa khóa để giải quyết an ninh lương thực.
Mẹo IELTS · Thảo luận về hệ thống thực phẩm trong bài viết.
Ghi chú · Các hệ thống thực phẩm rất quan trọng cho sự phát triển nông nghiệp.