derive insights
Nghĩa
Định nghĩa · to obtain valuable understandings from data or research
“Scientists derive insights from their experiments to improve theories.”Các nhà khoa học đạt được những hiểu biết từ các thí nghiệm của họ để cải thiện lý thuyết.
“We need to derive insights to inform future studies.”Chúng ta cần đạt được những hiểu biết để thông báo cho các nghiên cứu trong tương lai.
Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa cho các hiểu biết của bạn.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh phân tích dữ liệu.