Kho từ › Collocations · physics › derive insights

derive insights

B2 phr. 📁 Collocations · physics IELTS
đạt được những hiểu biết quý giá từ dữ liệu hoặc nghiên cứu
UK /dɪˈraɪv ˈɪnsaɪts/ · US /dɪˈraɪv ˈɪnsaɪts/
to obtain valuable understandings from data or research
Scientists derive insights from their experiments to improve theories.
→ Các nhà khoa học đạt được những hiểu biết từ các thí nghiệm của họ để cải thiện lý thuyết.
We need to derive insights to inform future studies.→ Chúng ta cần đạt được những hiểu biết để thông báo cho các nghiên cứu trong tương lai.
Đồng nghĩa
gain understandingextract knowledge
Collocations
derive scientific insightsderive practical insights
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa cho các hiểu biết của bạn.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh phân tích dữ liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...