Kho từ › Collocations · physics › analyze interactions

analyze interactions

B2 phr. 📁 Collocations · physics IELTS
phân tích sự tương tác
UK /ˈænəˌlaɪz ˌɪntərˈækʃənz/ · US /ˈænəˌlaɪz ˌɪntərˈækʃənz/
to study how different elements affect each other
We analyze interactions between different forces.
→ Chúng tôi phân tích sự tương tác giữa các lực khác nhau.
It's crucial to analyze interactions in our experiments.→ Việc phân tích sự tương tác trong các thí nghiệm của chúng tôi là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
examine interactionsstudy interactions
Collocations
analyze chemical interactionsanalyze social interactions
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả thí nghiệm.
Cụm từ này thường dùng trong nghiên cứu khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...