Kho từ › Collocations · physics › explain mechanisms

explain mechanisms

B2 phr. 📁 Collocations · physics IELTS
giải thích cơ chế
UK /ɪkˈspleɪn ˈmɛkənɪzəmz/ · US /ɪkˈspleɪn ˈmɛkənɪzəmz/
to clarify how processes work
Scientists explain mechanisms to help others understand.
→ Các nhà khoa học giải thích cơ chế để giúp người khác hiểu.
We need to explain mechanisms in detail.→ Chúng ta cần giải thích cơ chế một cách chi tiết.
Đồng nghĩa
clarify mechanismsdescribe mechanisms
Collocations
explain biological mechanismsexplain chemical mechanisms
🎯 IELTS: Sử dụng khi viết về giải thích.
Dùng trong bối cảnh nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...