explain mechanisms
/ɪkˈspleɪn ˈmɛkənɪzəmz/ B2 IELTS
Nghĩa
giải thích cơ chế
phr.
Định nghĩa · to clarify how processes work
“Scientists explain mechanisms to help others understand.”Các nhà khoa học giải thích cơ chế để giúp người khác hiểu.
“We need to explain mechanisms in detail.”Chúng ta cần giải thích cơ chế một cách chi tiết.
Đồng nghĩa
clarify mechanismsdescribe mechanisms
Mẹo IELTS · Sử dụng khi viết về giải thích.
Ghi chú · Dùng trong bối cảnh nghiên cứu.