EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · war & peace › diplomatic efforts
diplomatic efforts
B2
phr.
📁 Collocations · war & peace
IELTS
Các hành động nhằm cải thiện quan hệ giữa các quốc gia.
UK /ˌdɪp.ləˈmæt.ɪk ˈɛf.ərts/
·
US /ˌdɪp.ləˈmæt.ɪk ˈɛf.ərts/
Actions taken to improve relations between countries.
Diplomatic efforts are essential for lasting peace.
→ Nỗ lực ngoại giao là rất quan trọng cho hòa bình lâu dài.
They made significant diplomatic efforts to resolve the conflict.
→ Họ đã thực hiện nhiều nỗ lực ngoại giao để giải quyết xung đột.
Đồng nghĩa
diplomatic initiatives
foreign relations efforts
Collocations
intensify diplomatic efforts
support diplomatic efforts
🎯
IELTS:
Thể hiện sự quan tâm đến hòa bình trong ngữ cảnh ngoại giao.
Sử dụng trong bối cảnh quan hệ quốc tế.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
declare war
tuyên chiến
achieve peace
đạt được hòa bình
promote peace
thúc đẩy hòa bình
end conflict
/ɛnd ˈkɒnflɪkt/
kết thúc xung đột
negotiate peace
/nɪˈɡoʊʃieɪt piːs/
đàm phán hòa bình
maintain peace
/meɪnˈteɪn piːs/
duy trì hòa bình
bring about peace
/brɪŋ əˈbaʊt piːs/
đem lại hòa bình
peace agreement
hiệp định hòa bình
Có trong các bộ
🔗
Collocations · war & peace
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...