diplomatic efforts
Nghĩa
Định nghĩa · Actions taken to improve relations between countries.
“Diplomatic efforts are essential for lasting peace.”Nỗ lực ngoại giao là rất quan trọng cho hòa bình lâu dài.
“They made significant diplomatic efforts to resolve the conflict.”Họ đã thực hiện nhiều nỗ lực ngoại giao để giải quyết xung đột.
Mẹo IELTS · Thể hiện sự quan tâm đến hòa bình trong ngữ cảnh ngoại giao.
Ghi chú · Sử dụng trong bối cảnh quan hệ quốc tế.