EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · war & peace › conflict management
conflict management
B2
phr.
📁 Collocations · war & peace
IELTS
Các chiến lược để xử lý và giải quyết xung đột.
UK /ˈkɒn.flɪkt ˈmæn.ɪdʒ.mənt/
·
US /ˈkɒn.flɪkt ˈmæn.ɪdʒ.mənt/
Strategies to handle and resolve conflicts.
Effective conflict management is crucial in negotiations.
→ Quản lý xung đột hiệu quả là rất quan trọng trong các cuộc đàm phán.
They trained staff in conflict management skills.
→ Họ đã đào tạo nhân viên về kỹ năng quản lý xung đột.
Đồng nghĩa
dispute resolution
conflict resolution
Collocations
implement conflict management
develop conflict management
🎯
IELTS:
Dùng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý xung đột.
Cần thiết trong môi trường làm việc.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
declare war
tuyên chiến
achieve peace
đạt được hòa bình
promote peace
thúc đẩy hòa bình
end conflict
/ɛnd ˈkɒnflɪkt/
kết thúc xung đột
negotiate peace
/nɪˈɡoʊʃieɪt piːs/
đàm phán hòa bình
maintain peace
/meɪnˈteɪn piːs/
duy trì hòa bình
bring about peace
/brɪŋ əˈbaʊt piːs/
đem lại hòa bình
peace agreement
hiệp định hòa bình
Có trong các bộ
🔗
Collocations · war & peace
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...