Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · war & peace · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

war propaganda

/wɔːr ˌprɒp.əˈɡændə/ B2 IELTS

Nghĩa

Thông tin được lan truyền để ảnh hưởng đến dư luận trong thời gian chiến tranh. phr.

Định nghĩa · Information spread to influence public opinion during war.

“The government used war propaganda to rally support.”Chính phủ đã sử dụng tuyên truyền chiến tranh để tập hợp sự ủng hộ.

“War propaganda can shape perceptions of the enemy.”Tuyên truyền chiến tranh có thể định hình nhận thức về kẻ thù.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thảo luận về chiến tranh và tâm lý xã hội.

Ghi chú · Thường nhằm tăng cường tinh thần chiến đấu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...