Kho từ › Collocations · war & peace › war propaganda

war propaganda

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
Thông tin được lan truyền để ảnh hưởng đến dư luận trong thời gian chiến tranh.
UK /wɔːr ˌprɒp.əˈɡændə/ · US /wɔːr ˌprɒp.əˈɡændə/
Information spread to influence public opinion during war.
The government used war propaganda to rally support.
→ Chính phủ đã sử dụng tuyên truyền chiến tranh để tập hợp sự ủng hộ.
War propaganda can shape perceptions of the enemy.→ Tuyên truyền chiến tranh có thể định hình nhận thức về kẻ thù.
Đồng nghĩa
war messagingmilitary propaganda
Collocations
use war propagandacreate war propaganda
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thảo luận về chiến tranh và tâm lý xã hội.
Thường nhằm tăng cường tinh thần chiến đấu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...