Kho từ › Collocations · war & peace › arms embargo

arms embargo

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
Lệnh cấm bán vũ khí cho một quốc gia cụ thể.
UK /ɑːrmz ɪmˈbɑː.ɡoʊ/ · US /ɑːrmz ɪmˈbɑː.ɡoʊ/
A ban on selling arms to a specific country.
The arms embargo aimed to prevent further violence.
→ Lệnh cấm vũ khí nhằm ngăn chặn bạo lực tiếp theo.
Countries imposed an arms embargo on the conflict zone.→ Các quốc gia đã áp đặt lệnh cấm vũ khí đối với khu vực xung đột.
Đồng nghĩa
arms restrictionweapons ban
Collocations
lift an arms embargoimpose an arms embargo
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thảo luận về kiểm soát vũ khí.
Liên quan đến chính sách ngoại giao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...