Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · war & peace · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

peaceful demonstration

/ˈpiːs.fəl ˌdɛm.ənˈstreɪ.ʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

Một cuộc tụ tập công khai để bày tỏ ý kiến mà không có bạo lực. phr.

Định nghĩa · A public gathering to express opinions without violence.

“The protesters organized a peaceful demonstration for their rights.”Những người biểu tình đã tổ chức một cuộc biểu tình hòa bình vì quyền lợi của họ.

“Peaceful demonstrations can lead to positive change.”Các cuộc biểu tình hòa bình có thể dẫn đến sự thay đổi tích cực.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh quyền biểu đạt trong xã hội.

Ghi chú · Thường được coi là hợp pháp và có tính xây dựng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...