Kho từ › Collocations · war & peace › peaceful assembly

peaceful assembly

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
Sự tụ tập của mọi người vì một mục đích chung mà không có bạo lực.
UK /ˈpiːs.fəl əˈsɛm.bli/ · US /ˈpiːs.fəl əˈsɛm.bli/
Gathering of people for a common purpose without violence.
The right to peaceful assembly is protected by law.
→ Quyền tụ tập hòa bình được bảo vệ bởi pháp luật.
They organized a peaceful assembly to express their views.→ Họ đã tổ chức một cuộc tụ tập hòa bình để bày tỏ quan điểm của mình.
Đồng nghĩa
peaceful gatheringnon-violent assembly
Collocations
hold a peaceful assemblyparticipate in peaceful assembly
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thảo luận về quyền biểu đạt.
Thường được coi là một quyền cơ bản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...