Kho từ › Collocations · agriculture › plant diseases

plant diseases

B2 phr. 📁 Collocations · agriculture IELTS
bệnh cây ảnh hưởng đến sự phát triển hoặc năng suất của cây trồng
UK /plænt dɪˈzeɪzɪz/ · US /plænt dɪˈzeɪzɪz/
illnesses that affect plants and reduce their growth or yield
Farmers must be aware of common plant diseases to protect their crops.
→ Nông dân phải nhận thức về các bệnh cây phổ biến để bảo vệ mùa màng của họ.
Identifying plant diseases early can save a farm's harvest.→ Xác định bệnh cây sớm có thể cứu vãn vụ thu hoạch của một trang trại.
Đồng nghĩa
crop diseasesplant pathogens
Collocations
identify plant diseasestreat plant diseases
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng chuyên ngành để tăng cường điểm số IELTS viết.
Cần chú ý đến bệnh cây để bảo vệ mùa màng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...