Kho từ › Collocations · agriculture › livestock breeding

livestock breeding

B2 phr. 📁 Collocations · agriculture IELTS
thực hành phối giống động vật để có các đặc điểm mong muốn
UK /ˈlaɪvstɒk ˈbriːdɪŋ/ · US /ˈlaɪvstɒk ˈbriːdɪŋ/
the practice of mating animals for desired traits
Livestock breeding improves the quality of farm animals.
→ Phối giống gia súc nâng cao chất lượng động vật trang trại.
Advanced livestock breeding techniques are essential for productivity.→ Các kỹ thuật phối giống gia súc tiên tiến là cần thiết cho năng suất.
Đồng nghĩa
animal husbandry
Collocations
practice livestock breedingenhance livestock breeding
🎯 IELTS: Nêu rõ các lợi ích của phối giống trong bài viết.
Phối giống gia súc cần có kỹ thuật và hiểu biết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...