EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · agriculture › agricultural extension
agricultural extension
B2
phr.
📁 Collocations · agriculture
IELTS
các dịch vụ cung cấp giáo dục và tài nguyên cho nông dân
UK /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl ɪkˈstɛnʃən/
·
US /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl ɪkˈstɛnʃən/
services that provide education and resources to farmers
Agricultural extension services help farmers adopt new techniques.
→ Các dịch vụ mở rộng nông nghiệp giúp nông dân áp dụng các kỹ thuật mới.
Training through agricultural extension can improve productivity.
→ Đào tạo thông qua mở rộng nông nghiệp có thể cải thiện năng suất.
Đồng nghĩa
farm education services
Collocations
offer agricultural extension
receive agricultural extension
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này trong phần nói để thể hiện hiểu biết.
Dịch vụ mở rộng rất quan trọng cho nông dân.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
agricultural development
phát triển nông nghiệp
sustainable farming
/səˈsteɪnəbl ˈfɑrmɪŋ/
nông nghiệp bền vững
pesticide use
/ˈpɛs.tɪˌsaɪd juːs/
sử dụng thuốc trừ sâu
soil fertility
độ màu mỡ của đất
harvest yield
năng suất thu hoạch
farm management
/fɑrm ˈmænɪdʒmənt/
quản lý trang trại
livestock production
/ˈlaɪvstɒk prəˈdʌkʃən/
sản xuất gia súc
agricultural practices
/ˌæɡ.rɪˈkʌl.tʃər.əl ˈpræk.tɪsɪz/
thực hành nông nghiệp
Có trong các bộ
🔗
Collocations · agriculture
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...