Kho từ › Collocations · agriculture › agricultural products

agricultural products

B2 phr. 📁 Collocations · agriculture IELTS
hàng hóa được sản xuất thông qua nông nghiệp
UK /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl ˈprɒdʌkts/ · US /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl ˈprɒdʌkts/
goods produced through farming
Agricultural products are essential for the economy.
→ Sản phẩm nông nghiệp rất quan trọng cho nền kinh tế.
Farmers sell their agricultural products at local markets.→ Nông dân bán sản phẩm nông nghiệp của họ tại các chợ địa phương.
Đồng nghĩa
farm products
Collocations
sell agricultural productsimport agricultural products
🎯 IELTS: Nêu rõ các loại sản phẩm nông nghiệp trong bài viết.
Sản phẩm nông nghiệp là nguồn thu nhập chính của nông dân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...