Kho từ › Collocations · agriculture › farm productivity

farm productivity

B2 phr. 📁 Collocations · agriculture IELTS
hiệu quả sản xuất cây trồng hoặc gia súc
UK /fɑːrm prəˈdʌktɪvɪti/ · US /fɑːrm prəˈdʌktɪvɪti/
the efficiency of producing crops or livestock
Increasing farm productivity is essential for food security.
→ Tăng năng suất nông trại là rất cần thiết cho an ninh lương thực.
Farm productivity can be improved with modern technology.→ Năng suất nông trại có thể được cải thiện bằng công nghệ hiện đại.
Đồng nghĩa
agricultural efficiency
Collocations
enhance farm productivitymeasure farm productivity
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện kiến thức trong bài viết.
Năng suất nông trại ảnh hưởng đến thu nhập của nông dân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...