Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · medicine · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reduce complications

/rɪˈduːs ˌkɒmplɪˈkeɪʃənz/ B2 IELTS

Nghĩa

giảm thiểu biến chứng phr.

Định nghĩa · to make problems or difficulties less severe

“Early treatment can reduce complications from the disease.”Điều trị sớm có thể giảm thiểu biến chứng từ bệnh.

“They work hard to reduce complications during surgery.”Họ nỗ lực để giảm thiểu biến chứng trong phẫu thuật.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này trong phần viết để thể hiện sự hiểu biết.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về y tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...