Kho từ › Collocations · war & peace › combat operations

combat operations

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
các hoạt động quân sự để chiến đấu chống lại kẻ thù
UK /ˈkɒm.bæt ˌɒp.əˈreɪ.ʃənz/ · US /ˈkɒm.bæt ˌɒp.əˈreɪ.ʃənz/
military actions taken to fight against an enemy
The troops were involved in combat operations in the region.
→ Các binh sĩ tham gia vào các hoạt động quân sự trong khu vực.
Đồng nghĩa
military actionscombat missions
Collocations
intense combat operationsjoint combat operations
🎯 IELTS: Sử dụng từ ngữ chính xác khi mô tả các hoạt động quân sự.
Thường dùng trong bối cảnh quân sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...