Kho từ › Collocations · war & peace › civilian casualties

civilian casualties

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
những người không quân sự bị thương trong xung đột
UK /sɪˈvɪl.jən ˈkæʒ.juː.əl.tiz/ · US /sɪˈvɪl.jən ˈkæʒ.juː.əl.tiz/
non-military people harmed during conflict
The conflict resulted in many civilian casualties.
→ Xung đột đã dẫn đến nhiều thương vong cho dân thường.
Đồng nghĩa
non-combatant casualtiescivilian losses
Collocations
report civilian casualtiesreduce civilian casualties
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh tác động đến dân thường trong bài viết.
Rất đáng lo ngại trong các cuộc xung đột.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...