Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · agriculture · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

farming community

/ˈfɑrmɪŋ kəˈmjunɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

một nhóm người tham gia vào lĩnh vực nông nghiệp phr.

Định nghĩa · a group of people involved in agriculture

“The farming community plays a vital role in the economy.”Cộng đồng nông dân đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.

“Farming communities often share resources and knowledge.”Các cộng đồng nông nghiệp thường chia sẻ tài nguyên và kiến thức.

Mẹo IELTS · Đề cập đến các vấn đề của cộng đồng nông dân trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Cộng đồng nông dân thường hợp tác với nhau.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...