Kho từ › Collocations · agriculture › farming community

farming community

B2 phr. 📁 Collocations · agriculture IELTS
một nhóm người tham gia vào lĩnh vực nông nghiệp
UK /ˈfɑrmɪŋ kəˈmjunɪti/ · US /ˈfɑrmɪŋ kəˈmjunɪti/
a group of people involved in agriculture
The farming community plays a vital role in the economy.
→ Cộng đồng nông dân đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.
Farming communities often share resources and knowledge.→ Các cộng đồng nông nghiệp thường chia sẻ tài nguyên và kiến thức.
Đồng nghĩa
agricultural community
Collocations
support farming communityfarming community initiatives
🎯 IELTS: Đề cập đến các vấn đề của cộng đồng nông dân trong bài viết của bạn.
Cộng đồng nông dân thường hợp tác với nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...