Kho từ › Collocations · physics › construct models

construct models

B2 phr. 📁 Collocations · physics IELTS
xây dựng mô hình
UK /kənˈstrʌkt ˈmɒdəlz/ · US /kənˈstrʌkt ˈmɒdəlz/
to create representations of systems or theories
Researchers construct models to illustrate complex ideas.
→ Các nhà nghiên cứu xây dựng mô hình để minh họa các ý tưởng phức tạp.
It is important to construct models accurately.→ Việc xây dựng mô hình một cách chính xác là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
build modelsdevelop models
Collocations
construct simulationsconstruct frameworks
🎯 IELTS: Nêu rõ lý do cho sự lựa chọn mô hình.
Giúp hình dung các khái niệm phức tạp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...