Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · agriculture · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

crop diversification

/krɑp ˌdaɪvərsɪfɪˈkeɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

đa dạng hóa cây trồng phr.

Định nghĩa · growing different types of crops to reduce risk

“Crop diversification can protect against market fluctuations.”Đa dạng hóa cây trồng có thể bảo vệ khỏi biến động thị trường.

“Farmers are encouraged to practice crop diversification.”Nông dân được khuyến khích thực hiện đa dạng hóa cây trồng.

Mẹo IELTS · Giải thích lợi ích của đa dạng hóa cây trồng trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Đa dạng hóa cây trồng giúp tăng cường an ninh lương thực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...