Kho từ › Collocations · agriculture › crop diversification

crop diversification

B2 phr. 📁 Collocations · agriculture IELTS
đa dạng hóa cây trồng
UK /krɑp ˌdaɪvərsɪfɪˈkeɪʃən/ · US /krɑp ˌdaɪvərsɪfɪˈkeɪʃən/
growing different types of crops to reduce risk
Crop diversification can protect against market fluctuations.
→ Đa dạng hóa cây trồng có thể bảo vệ khỏi biến động thị trường.
Farmers are encouraged to practice crop diversification.→ Nông dân được khuyến khích thực hiện đa dạng hóa cây trồng.
Đồng nghĩa
varied cropping
Collocations
crop diversification strategiesbenefits of crop diversification
🎯 IELTS: Giải thích lợi ích của đa dạng hóa cây trồng trong bài viết của bạn.
Đa dạng hóa cây trồng giúp tăng cường an ninh lương thực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...