Kho từ › Collocations · space exploration › explore the universe

explore the universe

B2 phr. 📁 Collocations · space exploration IELTS
khám phá vũ trụ
UK /ɪkˈsplɔr ði ˈjunɪvɜrs/ · US /ɪkˈsplɔr ði ˈjunɪvɜrs/
Investigate and learn about outer space.
Scientists aim to explore the universe for new discoveries.
→ Các nhà khoa học nhằm khám phá vũ trụ để tìm ra những phát hiện mới.
Exploring the universe helps us understand our place in it.→ Khám phá vũ trụ giúp chúng ta hiểu vị trí của mình trong đó.
Đồng nghĩa
investigate spacestudy the cosmos
Collocations
explore deep spaceexplore outer planets
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về khám phá vũ trụ có thể làm nổi bật kiến thức của bạn.
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học và công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...