Kho từ › Collocations · space exploration › plan a mission

plan a mission

B2 phr. 📁 Collocations · space exploration IELTS
lập kế hoạch cho một sứ mệnh
UK /plæn ə ˈmɪʃən/ · US /plæn ə ˈmɪʃən/
to organize and prepare for a specific task or project
They need to plan a mission to explore the moon.
→ Họ cần lập kế hoạch cho một sứ mệnh khám phá mặt trăng.
The team will plan a mission for next year.→ Nhóm sẽ lập kế hoạch cho một sứ mệnh vào năm tới.
Đồng nghĩa
organize a missiondesign a project
Collocations
plan a mission carefullyplan a mission to Mars
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng tổ chức.
Cần sự chuẩn bị kỹ lưỡng và rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...