collaborate internationally
Nghĩa
Định nghĩa · To work together with others from different countries.
“Countries need to collaborate internationally on space missions.”Các quốc gia cần hợp tác quốc tế trong các nhiệm vụ không gian.
“They collaborate internationally to share knowledge.”Họ hợp tác quốc tế để chia sẻ kiến thức.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ vựng quốc tế để nâng cao điểm số trong IELTS.
Ghi chú · Hợp tác giúp tối ưu hóa nguồn lực và kiến thức.