Kho từ › Collocations · space exploration › observe astronomical phenomena

observe astronomical phenomena

B2 phr. 📁 Collocations · space exploration IELTS
quan sát hiện tượng thiên văn
UK /əbˈzɜrv ˌæstrəˈnɑmɪkəl fɪˈnɒmɪnə/ · US /əbˈzɜrv ˌæstrəˈnɑmɪkəl fɪˈnɒmɪnə/
to watch and study celestial events
Astronomers observe astronomical phenomena like eclipses.
→ Các nhà thiên văn học quan sát hiện tượng thiên văn như nhật thực.
Observing astronomical phenomena helps us understand the universe.→ Quan sát hiện tượng thiên văn giúp chúng ta hiểu về vũ trụ.
Đồng nghĩa
study celestial eventswatch astronomical events
Collocations
celestial bodiesspace observation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện kiến thức trong bài viết về khoa học.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu thiên văn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...