Kho từ › Collocations · space exploration › launch a satellite

launch a satellite

B2 phr. 📁 Collocations · space exploration IELTS
phóng vệ tinh
UK /lɔːnʧ ə ˈsætəlaɪt/ · US /lɔːnʧ ə ˈsætəlaɪt/
To send a satellite into space.
They plan to launch a satellite next year.
→ Họ dự định phóng một vệ tinh vào năm tới.
The satellite will help monitor weather patterns.→ Vệ tinh sẽ giúp theo dõi các mô hình thời tiết.
Đồng nghĩa
send up a satellitedeploy a satellite
Collocations
launch a communication satellitelaunch a research satellite
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng kỹ thuật trong bài viết về công nghệ.
Phóng vệ tinh rất quan trọng cho công nghệ hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...