achieve breakthroughs
Nghĩa
Định nghĩa · Make significant discoveries or advancements.
“Researchers hope to achieve breakthroughs in cancer treatment.”Các nhà nghiên cứu hy vọng đạt được những đột phá trong điều trị ung thư.
“Achieving breakthroughs can change our understanding of science.”Đạt được những đột phá có thể thay đổi hiểu biết của chúng ta về khoa học.
Mẹo IELTS · Nêu rõ các đột phá trong bài viết có thể làm nổi bật kiến thức của bạn.
Ghi chú · Cụm này thường dùng trong bối cảnh nghiên cứu và phát triển.