Kho từ › Collocations · space exploration › achieve breakthroughs

achieve breakthroughs

B2 phr. 📁 Collocations · space exploration IELTS
đạt được những đột phá
UK /əˈtʃiv ˈbreɪkθrʊs/ · US /əˈtʃiv ˈbreɪkθrʊs/
Make significant discoveries or advancements.
Researchers hope to achieve breakthroughs in cancer treatment.
→ Các nhà nghiên cứu hy vọng đạt được những đột phá trong điều trị ung thư.
Achieving breakthroughs can change our understanding of science.→ Đạt được những đột phá có thể thay đổi hiểu biết của chúng ta về khoa học.
Đồng nghĩa
make discoveriesachieve innovations
Collocations
achieve scientific breakthroughsachieve technological breakthroughs
🎯 IELTS: Nêu rõ các đột phá trong bài viết có thể làm nổi bật kiến thức của bạn.
Cụm này thường dùng trong bối cảnh nghiên cứu và phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...