Kho từ › Collocations · space exploration › build a spacecraft

build a spacecraft

B2 phr. 📁 Collocations · space exploration IELTS
xây dựng tàu vũ trụ
UK /bɪld ə ˈspeɪrˌkræft/ · US /bɪld ə ˈspeɪrˌkræft/
to construct a vehicle designed for space travel
Engineers build a spacecraft for the next mission to Mars.
→ Các kỹ sư xây dựng tàu vũ trụ cho nhiệm vụ tiếp theo đến sao Hỏa.
They aim to build a spacecraft that can carry humans.→ Họ đặt mục tiêu xây dựng một tàu vũ trụ có thể chở người.
Đồng nghĩa
construct a spacecraftcreate a space vehicle
Collocations
build a manned spacecraftbuild a reusable spacecraft
🎯 IELTS: Đề cập đến các công nghệ mới trong xây dựng tàu vũ trụ để gây ấn tượng.
Cụm từ này thường dùng trong ngành công nghiệp không gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...