Kho từ › Collocations · space exploration › navigate through space

navigate through space

B2 phr. 📁 Collocations · space exploration IELTS
điều hướng trong không gian
UK /ˈnævɪˌɡeɪt θru speɪs/ · US /ˈnævɪˌɡeɪt θru speɪs/
Find a way to travel through space.
Spacecraft need to navigate through space accurately.
→ Tàu vũ trụ cần điều hướng trong không gian một cách chính xác.
Navigating through space is complex and requires advanced technology.→ Điều hướng trong không gian rất phức tạp và yêu cầu công nghệ tiên tiến.
Đồng nghĩa
travel through spacemove in space
Collocations
navigate through the cosmosnavigate space missions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự hiểu biết về công nghệ không gian.
Cụm này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về công nghệ vũ trụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...