Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · space exploration · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

explore the solar system

/ɪkˈsplɔːr ðə ˈsoʊlər ˈsɪstəm/ B2 IELTS

Nghĩa

khám phá hệ mặt trời phr.

Định nghĩa · to investigate or travel throughout the solar system.

“We aim to explore the solar system for new planets.”Chúng tôi nhằm khám phá hệ mặt trời để tìm kiếm hành tinh mới.

“Exploring the solar system can reveal many mysteries.”Khám phá hệ mặt trời có thể tiết lộ nhiều điều bí ẩn.

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến khoa học trong IELTS Speaking.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về không gian.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...