Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · space exploration · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fund projects

/fʌnd ˈprɒdʒɛkts/ B2 IELTS

Nghĩa

tài trợ các dự án phr.

Định nghĩa · to provide money for specific projects

“The government plans to fund projects that promote space exploration.”Chính phủ dự định tài trợ các dự án thúc đẩy khám phá không gian.

“They need to fund projects that enhance scientific research.”Họ cần tài trợ các dự án nâng cao nghiên cứu khoa học.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nói về tài chính trong IELTS Writing.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh tài trợ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...