fund projects
Nghĩa
Định nghĩa · to provide money for specific projects
“The government plans to fund projects that promote space exploration.”Chính phủ dự định tài trợ các dự án thúc đẩy khám phá không gian.
“They need to fund projects that enhance scientific research.”Họ cần tài trợ các dự án nâng cao nghiên cứu khoa học.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nói về tài chính trong IELTS Writing.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh tài trợ.