Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · space exploration · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

explore galaxies

/ɪkˈsplɔːr ˈɡæləˌsiz/ B2 IELTS

Nghĩa

khám phá các thiên hà phr.

Định nghĩa · to investigate and study galaxies in space

“Scientists aim to explore galaxies far beyond our own.”Các nhà khoa học nhằm khám phá các thiên hà xa hơn cả thiên hà của chúng ta.

“Telescopes help us explore galaxies that are billions of light-years away.”Kính thiên văn giúp chúng ta khám phá các thiên hà cách hàng tỷ năm ánh sáng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện kiến thức về vũ trụ.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...