Kho từ › Collocations · space exploration › explore galaxies

explore galaxies

B2 phr. 📁 Collocations · space exploration IELTS
khám phá các thiên hà
UK /ɪkˈsplɔːr ˈɡæləˌsiz/ · US /ɪkˈsplɔːr ˈɡæləˌsiz/
to investigate and study galaxies in space
Scientists aim to explore galaxies far beyond our own.
→ Các nhà khoa học nhằm khám phá các thiên hà xa hơn cả thiên hà của chúng ta.
Telescopes help us explore galaxies that are billions of light-years away.→ Kính thiên văn giúp chúng ta khám phá các thiên hà cách hàng tỷ năm ánh sáng.
Đồng nghĩa
study galaxiesinvestigate galaxies
Collocations
deeply explore galaxiesexplore distant galaxies
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện kiến thức về vũ trụ.
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...