Kho từ › Collocations · space exploration › study cosmic phenomena

study cosmic phenomena

B2 phr. 📁 Collocations · space exploration IELTS
nghiên cứu hiện tượng vũ trụ
UK /ˈstʌdi ˈkɒzmɪk fəˈnɪmə/ · US /ˈstʌdi ˈkɒzmɪk fəˈnɪmə/
to investigate events or objects in outer space
Scientists study cosmic phenomena to understand the universe.
→ Các nhà khoa học nghiên cứu hiện tượng vũ trụ để hiểu về vũ trụ.
Telescopes help us study cosmic phenomena more effectively.→ Kính viễn vọng giúp chúng ta nghiên cứu hiện tượng vũ trụ hiệu quả hơn.
Đồng nghĩa
examine celestial eventsanalyze space occurrences
Collocations
observe cosmic phenomenaresearch cosmic events
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện kiến thức về vũ trụ.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...