Kho từ › Collocations · space exploration › measure impacts

measure impacts

B2 phr. 📁 Collocations · space exploration IELTS
đo lường tác động
UK /ˈmɛʒər ˈɪmpækt/ · US /ˈmɛʒər ˈɪmpækt/
to assess the effects of something
We need to measure impacts of climate change on wildlife.
→ Chúng ta cần đo lường tác động của biến đổi khí hậu lên động vật hoang dã.
Researchers measure impacts to improve future policies.→ Các nhà nghiên cứu đo lường tác động để cải thiện chính sách tương lai.
Đồng nghĩa
assess effectsevaluate impacts
Collocations
measure environmental impactsmeasure social impacts
🎯 IELTS: Nêu rõ cách đo lường trong bài viết để tăng tính thuyết phục.
Thường dùng trong nghiên cứu và báo cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...