Kho từ › Collocations · space exploration › research potential

research potential

B2 phr. 📁 Collocations · space exploration IELTS
nghiên cứu tiềm năng
UK · US
to investigate possible opportunities or capabilities.
Researchers are studying the potential of new technologies.
→ Các nhà nghiên cứu đang xem xét tiềm năng của các công nghệ mới.
It's vital to research potential solutions to climate change.→ Việc nghiên cứu các giải pháp tiềm năng cho biến đổi khí hậu là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
investigate possibilitiesexplore opportunities
Collocations
scientific researchinnovation potential
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để thể hiện sự sáng tạo trong IELTS Writing.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài nghiên cứu và báo cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...