Kho từ › Collocations · space exploration › engage the public

engage the public

B2 phr. 📁 Collocations · space exploration IELTS
thu hút công chúng
UK /ɪnˈɡeɪdʒ ðə ˈpʌblɪk/ · US /ɪnˈɡeɪdʒ ðə ˈpʌblɪk/
to involve or attract the general public
Programs are designed to engage the public in science.
→ Các chương trình được thiết kế để thu hút công chúng vào khoa học.
Engaging the public can increase interest in space exploration.→ Thu hút công chúng có thể tăng cường sự quan tâm đến khám phá không gian.
Đồng nghĩa
involve the publicattract the public
Collocations
effectively engage the publicengage the public through events
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng giao tiếp với công chúng.
Cụm từ này thường thấy trong các chiến dịch truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...