Kho từ › Collocations · space exploration › support missions

support missions

B2 phr. 📁 Collocations · space exploration IELTS
hỗ trợ các sứ mệnh
UK · US
to provide help for missions or projects.
Many countries support missions to explore space.
→ Nhiều quốc gia hỗ trợ các sứ mệnh khám phá không gian.
We need to support missions that promote education.→ Chúng ta cần hỗ trợ các sứ mệnh thúc đẩy giáo dục.
Đồng nghĩa
assist missionsback projects
Collocations
space missionshumanitarian missions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hợp tác trong IELTS Writing.
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh hợp tác quốc tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...