prepare reports
Nghĩa
Định nghĩa · to create and organize reports for analysis
“They will prepare reports on the findings of the space mission.”Họ sẽ chuẩn bị báo cáo về các phát hiện của nhiệm vụ không gian.
“It's important to prepare reports accurately and timely.”Việc chuẩn bị báo cáo một cách chính xác và kịp thời là rất quan trọng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi thảo luận về nghiên cứu trong IELTS Writing.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh công việc và nghiên cứu.