Kho từ › Collocations · space exploration › prepare reports

prepare reports

B2 phr. 📁 Collocations · space exploration IELTS
chuẩn bị báo cáo
UK /prɪˈpɛr rɪˈpɔrts/ · US /prɪˈpɛr rɪˈpɔrts/
to create and organize reports for analysis
They will prepare reports on the findings of the space mission.
→ Họ sẽ chuẩn bị báo cáo về các phát hiện của nhiệm vụ không gian.
It's important to prepare reports accurately and timely.→ Việc chuẩn bị báo cáo một cách chính xác và kịp thời là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
draft reportscompile reports
Collocations
prepare documentsprepare data
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi thảo luận về nghiên cứu trong IELTS Writing.
Dùng trong ngữ cảnh công việc và nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...