Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · space exploration · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

explore potential

/ɪkˈsplɔr pəˈtɛnʃəl/ B2 IELTS

Nghĩa

khám phá tiềm năng phr.

Định nghĩa · to investigate possible opportunities or capabilities

“We explore potential solutions to global warming.”Chúng tôi khám phá tiềm năng giải pháp cho hiện tượng nóng lên toàn cầu.

“Companies explore potential markets for expansion.”Các công ty khám phá tiềm năng thị trường để mở rộng.

Mẹo IELTS · Nêu rõ tiềm năng trong bài viết để thể hiện khả năng phân tích.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh phát triển và nghiên cứu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...