Kho từ › Collocations · space exploration › explore potential

explore potential

B2 phr. 📁 Collocations · space exploration IELTS
khám phá tiềm năng
UK /ɪkˈsplɔr pəˈtɛnʃəl/ · US /ɪkˈsplɔr pəˈtɛnʃəl/
to investigate possible opportunities or capabilities
We explore potential solutions to global warming.
→ Chúng tôi khám phá tiềm năng giải pháp cho hiện tượng nóng lên toàn cầu.
Companies explore potential markets for expansion.→ Các công ty khám phá tiềm năng thị trường để mở rộng.
Đồng nghĩa
investigate possibilitiesexamine opportunities
Collocations
explore potential risksexplore potential benefits
🎯 IELTS: Nêu rõ tiềm năng trong bài viết để thể hiện khả năng phân tích.
Thường dùng trong ngữ cảnh phát triển và nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...