initiate programs
Nghĩa
Định nghĩa · to start or launch programs.
“We aim to initiate programs for environmental protection.”Chúng tôi nhằm khởi xướng các chương trình bảo vệ môi trường.
“It's important to initiate programs that support youth.”Khởi xướng các chương trình hỗ trợ thanh niên là rất quan trọng.
Mẹo IELTS · Hãy sử dụng cụm từ này để thể hiện sự chủ động trong IELTS Speaking.
Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc họp về phát triển.