Kho từ › Collocations · space exploration › initiate programs

initiate programs

B2 phr. 📁 Collocations · space exploration IELTS
khởi xướng các chương trình
UK · US
to start or launch programs.
We aim to initiate programs for environmental protection.
→ Chúng tôi nhằm khởi xướng các chương trình bảo vệ môi trường.
It's important to initiate programs that support youth.→ Khởi xướng các chương trình hỗ trợ thanh niên là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
launch programsstart initiatives
Collocations
community programseducational initiatives
🎯 IELTS: Hãy sử dụng cụm từ này để thể hiện sự chủ động trong IELTS Speaking.
Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc họp về phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...